Bước tới nội dung

šešiolika

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

šešì + -lika.

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA thì xin hãy bổ sung!

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Litva
 <  15 16 17  > 
    Số đếm : šešiolika
    Số thứ tự : šešioliktas

šešiólika

  1. Mười sáu

Biến cách

[sửa]

Mục từ này cần bản mẫu bảng biến tố.