Bước tới nội dung

ŭn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Rơ Ngao

Danh từ

ŭn

  1. lửa.

Tiếng Xơ Đăng

Danh từ

ŭn

  1. (thuộc phương ngữ) lửa.

Tham khảo

Từ điển tiếng Dân tộc, Đài Tiếng nói Việt Nam, 2024

Tiếng Xtiêng

Đại từ nhân xưng

ŭn

  1. chị.

Tham khảo

  • Phan Thanh Tâm - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM (2017). Hệ thống đại từ nhân xưng tiếng Stiêng. Đăng trên Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học Xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017.