Bước tới nội dung

Зөвлөлт Холбоот Улс

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈt͡sɵw̜ɮɵɮtʰ xɔɮpoːtʰ ʊɮs/
  • Tách âm: Зөв‧лөлт ‧Хол‧боот ‧Улс (5 âm tiết)

Địa danh

Зөвлөлт Холбоот Улс (Zövlölt Xolboot Uls)

  1. (cũ) Liên Xô.