Bước tới nội dung

абазия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

абази́я (abazíja) gc vs (sinh cách абази́и, không đếm được)

  1. (y học) Bệnh không đi được.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]