Bước tới nội dung

аблоко

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: яблоко

Tiếng Slav Đông cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈɑblɔkɔ//ˈablɔkɔ//ˈablɔkɔ/

  • Tách âm: а‧бло‧ко

Danh từ

[sửa]

аблоко (abloko) gt

  1. Dạng thay thế của аблъко (ablŭko)