аккордный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
аккордный
- :
- аккордная оплата труда — tiền công khoán
- аккордная работа — việc làm khoán
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “аккордный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)