блин

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

блин

  1. Bánh tráng, bánh xèo.
  2. .
    первый блин комом погов. — việc đầu tay hay bị hỏng

Tham khảo[sửa]