бракоразводный
Giao diện
Tiếng Nga
Tính từ
бракоразводный
- :
- бракоразводный процесс — vụ [án] ly hôn, vụ [án] ly dị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “бракоразводный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)