брить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [brʲitʲ]
Âm thanh: (tập tin) Âm thanh (Saint Petersburg): (tập tin)
Động từ
[sửa]брить (britʹ) chưa h.thành (hoàn thành побри́ть)
- (ngoại động từ) Cạo.
- брить лицо
- britʹ lico
- cạo mặt
- брить голову
- britʹ golovu
- cạo đầu
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của бри́ть (lớp 12a, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | бри́ть brítʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | бре́ющий△ bréjuščij△ | бри́вший brívšij |
| bị động | бре́емый△ bréjemyj△ | бри́тый brítyj |
| trạng động từ | бре́я△ bréja△ | бри́в brív, бри́вши brívši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | бре́ю△ bréju△ | бу́ду бри́ть búdu brítʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | бре́ешь△ bréješʹ△ | бу́дешь бри́ть búdešʹ brítʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | бре́ет△ bréjet△ | бу́дет бри́ть búdet brítʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | бре́ем△ bréjem△ | бу́дем бри́ть búdem brítʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | бре́ете△ bréjete△ | бу́дете бри́ть búdete brítʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | бре́ют△ bréjut△ | бу́дут бри́ть búdut brítʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| бре́й△ bréj△ | бре́йте△ bréjte△ | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | бри́л bríl | бри́ли bríli |
| giống cái (я/ты/она́) | бри́ла bríla | |
| giống trung (оно́) | бри́ло brílo | |
Từ phái sinh
[sửa]động từ
- бри́ться chưa h.thành (brítʹsja)
- вы́брить h.thành (výbritʹ), выбрива́ть chưa h.thành (vybrivátʹ)
- вы́бриться h.thành (výbritʹsja), выбрива́ться chưa h.thành (vybrivátʹsja)
- добри́ть h.thành (dobrítʹ), добрива́ть chưa h.thành (dobrivátʹ)
- добри́ться h.thành (dobrítʹsja), добрива́ться chưa h.thành (dobrivátʹsja)
- забри́ть h.thành (zabrítʹ), забрива́ть chưa h.thành (zabrivátʹ)
- обри́ть h.thành (obrítʹ), обрива́ть chưa h.thành (obrivátʹ)
- обри́ться h.thành (obrítʹsja), обрива́ться chưa h.thành (obrivátʹsja)
- отбри́ть h.thành (otbrítʹ), отбрива́ть chưa h.thành (otbrivátʹ)
- отбри́ться h.thành (otbrítʹsja), отбрива́ться chưa h.thành (otbrivátʹsja)
- перебри́ть h.thành (perebrítʹ), перебрива́ть chưa h.thành (perebrivátʹ)
- перебри́ться h.thành (perebrítʹsja), перебрива́ться chưa h.thành (perebrivátʹsja)
- побри́ть h.thành (pobrítʹ)
- побри́ться h.thành (pobrítʹsja)
- подбри́ть h.thành (podbrítʹ), подбрива́ть chưa h.thành (podbrivátʹ)
- подбри́ться h.thành (podbrítʹsja), подбрива́ться chưa h.thành (podbrivátʹsja)
- пробри́ть h.thành (probrítʹ), пробрива́ть chưa h.thành (probrivátʹ)
- пробри́ться h.thành (probrítʹsja), пробрива́ться chưa h.thành (probrivátʹsja)
- сбрить h.thành (sbritʹ), сбрива́ть chưa h.thành (sbrivátʹ)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “брить”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *bʰreyH- tiếng Nga
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ 1 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Động từ tiếng Nga
- Ngoại động từ tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Động từ lớp 12 tiếng Nga
- Động từ lớp 12a tiếng Nga
- Động từ chưa hoàn thành tiếng Nga