бөө
Giao diện
Tiếng Mông Cổ
[sửa]| Chữ Mông Cổ | Chữ Kirin |
|---|---|
| ᠪᠥ᠋ᠭᠡ (böge) | бөө (böö) |
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy *böxe, từ tiếng Turk nguyên thủy *bögü. So sánh với tiếng Mongghul boo, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ büyü và tiếng Hungary bű.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]бөө (böö) (Biến cách thường)
Biến cách
[sửa]
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem thêm
[sửa]- удган (udgan)
Tiếng Mông Cổ Khamnigan
[sửa]Danh từ
[sửa]бөө (böö)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Mông Cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Mông Cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Mông Cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mông Cổ
- Mục từ tiếng Mông Cổ
- Danh từ tiếng Mông Cổ
- tiếng Mông Cổ Từ 1 âm tiết
- tiếng Mông Cổ Danh từ biến cách thường
- Mongolian ө-harmonic nouns
- Mongolian regular declension nouns
- Mục từ tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Danh từ tiếng Mông Cổ Khamnigan