ванночка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
ванночка gc
- Bể (thùng, chậu) nhỏ.
- детская ванночка — bể (thùng, chậu) tắm cho trẻ con
- ванночка для проявления — фото — chậu rửa ảnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ванночка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)