вскачь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Phó từ
вскачь
- :
- пуститься вскачь — bắt đầu phi nước đại
- нестись вскачь — phi nước đại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вскачь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)