встать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Động từ[sửa]

{{|root=вст|vowel=а}} встать Hoàn thành

  1. Xem вставать.

Tham khảo[sửa]