галга
Giao diện
Tiếng Dargwa
[sửa]Cách viết khác
Danh từ
галга (galga)
- Cây.
Tiếng Nanai
[sửa]Từ nguyên
Như tiếng Mãn Châu ᡤᠠᠯᡤᠠ (galga).
Tính từ
галга (galga)
- Quang đãng (bầu trời); nắng.
галга (galga)
Như tiếng Mãn Châu ᡤᠠᠯᡤᠠ (galga).
галга (galga)