гвоздь
Giao diện
Tiếng Nga
Danh từ
гвоздь gđ
- (Cái) Đinh, đanh.
- прибивать гвоздьями — đóng [bằng] đinh
- .
- гвоздь сезона — cái nổi bật nhất trong mùa
- гвоздь программы — cuộc vui thích nhất, tiết mục hay nhất của chương trình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гвоздь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)