Bước tới nội dung

гече

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

[sửa]

гече (geçe)

  1. buổi tối.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của гече (geçe)
số ít số nhiều
danh cách гече (geçe) гечелер (geçeler)
đối cách гечени (geçeni) гечелени (geçeleni)
dữ cách гечеге (geçege) гечелеге (geçelege)
định vị cách гечеде (geçede) гечелерде (geçelerde)
ly cách гечеден (geçeden) гечелерден (geçelerden)
sinh cách гечени (geçeni) гечелени (geçeleni)
Dạng sở hữu của гече (geçe)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách гечеим (geçeim) гечелерим (geçelerim)
đối cách гечеимни (geçeimni) гечелеримни (geçelerimni)
dữ cách гечеимге (geçeimge) гечелериме (geçelerime)
định vị cách гечеимде (geçeimde) гечелеримде (geçelerimde)
ly cách гечеимден (geçeimden) гечелеримден (geçelerimden)
sinh cách гечеимни (geçeimni) гечелеримни (geçelerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách гечеибиз (geçeibiz) гечелерибиз (geçeleribiz)
đối cách гечеибизни (geçeibizni) гечелерибизни (geçeleribizni)
dữ cách гечеибизге (geçeibizge) гечелерибизге (geçeleribizge)
định vị cách гечеибизде (geçeibizde) гечелерибизде (geçeleribizde)
ly cách гечеибизден (geçeibizden) гечелерибизден (geçeleribizden)
sinh cách гечеибизни (geçeibizni) гечелерибизни (geçeleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách гечеинг (geçeiñ) гечелеринг (geçeleriñ)
đối cách гечеингни (geçeiñni) гечелерингни (geçeleriñni)
dữ cách гечеинге (geçeiñe) гечелеринге (geçeleriñe)
định vị cách гечеингде (geçeiñde) гечелерингде (geçeleriñde)
ly cách гечеингден (geçeiñden) гечелерингден (geçeleriñden)
sinh cách гечеингни (geçeiñni) гечелерингни (geçeleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách гечеигиз (geçeigiz) гечелеригиз (geçelerigiz)
đối cách гечеигизни (geçeigizni) гечелеригизни (geçelerigizni)
dữ cách гечеигизге (geçeigizge) гечелеригизге (geçelerigizge)
định vị cách гечеигизде (geçeigizde) гечелеригизде (geçelerigizde)
ly cách гечеигизден (geçeigizden) гечелерибизден (geçeleribizden)
sinh cách гечеигизни (geçeigizni) гечелеригизни (geçelerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách гечеи (geçei) гечелери (geçeleri)
đối cách гечеин (geçein) гечелерин (geçelerin)
dữ cách гечеине (geçeine) гечелерине (geçelerine)
định vị cách гечеинде (geçeinde) гечелеринде (geçelerinde)
ly cách гечеинден (geçeinden) гечелеринден (geçelerinden)
sinh cách гечеини (geçeini) гечелерини (geçelerini)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

[sửa]

гече (geçe)

  1. đêm.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của гече (geçe)
số ít số nhiều
danh cách гече (geçe) гечелер (geçeler)
đối cách гечени (geçeni) гечелени (geçeleni)
dữ cách гечеге (geçege) гечелеге (geçelege)
định vị cách гечеде (geçede) гечелерде (geçelerde)
ly cách гечеден (geçeden) гечелерден (geçelerden)
sinh cách гечени (geçeni) гечелени (geçeleni)
Dạng sở hữu của гече (geçe)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách гечеим (geçeim) гечелерим (geçelerim)
đối cách гечеимни (geçeimni) гечелеримни (geçelerimni)
dữ cách гечеимге (geçeimge) гечелериме (geçelerime)
định vị cách гечеимде (geçeimde) гечелеримде (geçelerimde)
ly cách гечеимден (geçeimden) гечелеримден (geçelerimden)
sinh cách гечеимни (geçeimni) гечелеримни (geçelerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách гечеибиз (geçeibiz) гечелерибиз (geçeleribiz)
đối cách гечеибизни (geçeibizni) гечелерибизни (geçeleribizni)
dữ cách гечеибизге (geçeibizge) гечелерибизге (geçeleribizge)
định vị cách гечеибизде (geçeibizde) гечелерибизде (geçeleribizde)
ly cách гечеибизден (geçeibizden) гечелерибизден (geçeleribizden)
sinh cách гечеибизни (geçeibizni) гечелерибизни (geçeleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách гечеинг (geçeiñ) гечелеринг (geçeleriñ)
đối cách гечеингни (geçeiñni) гечелерингни (geçeleriñni)
dữ cách гечеинге (geçeiñe) гечелеринге (geçeleriñe)
định vị cách гечеингде (geçeiñde) гечелерингде (geçeleriñde)
ly cách гечеингден (geçeiñden) гечелерингден (geçeleriñden)
sinh cách гечеингни (geçeiñni) гечелерингни (geçeleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách гечеигиз (geçeigiz) гечелеригиз (geçelerigiz)
đối cách гечеигизни (geçeigizni) гечелеригизни (geçelerigizni)
dữ cách гечеигизге (geçeigizge) гечелеригизге (geçelerigizge)
định vị cách гечеигизде (geçeigizde) гечелеригизде (geçelerigizde)
ly cách гечеигизден (geçeigizden) гечелерибизден (geçeleribizden)
sinh cách гечеигизни (geçeigizni) гечелеригизни (geçelerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách гечеи (geçei) гечелери (geçeleri)
đối cách гечеин (geçein) гечелерин (geçelerin)
dữ cách гечеине (geçeine) гечелерине (geçelerine)
định vị cách гечеинде (geçeinde) гечелеринде (geçelerinde)
ly cách гечеинден (geçeinden) гечелеринден (geçelerinden)
sinh cách гечеини (geçeini) гечелерини (geçelerini)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.