глубь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
глубь gc
- (Chỗ) Sâu, giữa.
- в глубь леса — vào sâu trong rừng
- в глубь страны — vào sâu trong nước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “глубь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)