голубой
Giao diện
Mục từ này cần được dọn dẹp để đáp ứng tiêu chuẩn mục từ Wiktionary. |
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
- sự phiên: golubój
Tính từ
- голубо́й (biến cách -ой) – xanh nước biển
Mục từ này cần được dọn dẹp để đáp ứng tiêu chuẩn mục từ Wiktionary. Xin hãy giúp cải thiện mục từ này nếu bạn có thể. |