синий
Giao diện
Xem thêm: синій
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- си́ній (sínij) — ru-PRO
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]си́ний (sínij) (so sánh hơn (по)сине́е hoặc (по)сине́й, so sánh nhất сине́йший, giảm nhẹ си́ненький, tăng kích синю́щий)
Biến cách
[sửa]Biến cách của си́ний (short class c)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | си́ний sínij |
си́нее síneje |
си́няя sínjaja |
си́ние sínije | |
| sinh cách | си́него sínevo |
си́ней sínej |
си́них sínix | ||
| dữ cách | си́нему sínemu |
си́ней sínej |
си́ним sínim | ||
| đối cách | động vật | си́него sínevo |
си́нее síneje |
си́нюю sínjuju |
си́них sínix |
| bất động vật | си́ний sínij |
си́ние sínije | |||
| cách công cụ | си́ним sínim |
си́ней, си́нею sínej, síneju |
си́ними sínimi | ||
| giới cách | си́нем sínem |
си́ней sínej |
си́них sínix | ||
| dạng ngắn | синь sinʹ |
си́не síne |
синя́ sinjá |
си́ни síni | |
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Tính từ tiếng Nga
- Russian soft-stem adjectives
- Russian adjectives with short forms
- Russian adjectives with short accent pattern c