синий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

  1. си́ний (biến cách -ий) – xanh lam sẫm

Từ liên hệ[sửa]

голубой