гразь
Giao diện
Tiếng Belarus
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ грѧзь (gręzĭ), từ tiếng Slav nguyên thủy *grę̑zь. Cùng gốc với tiếng Nga and tiếng Ukraina грязь (hrjazʹ)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]гразь (hrazʹ) gc vs (gen. гра́зі, nom. số nhiều гра́зі, gen. số nhiều гра́зяў)
Biến cách
[sửa]Biến cách của гразь (danh từ bất động vật trọng âm a trọng âm a)
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | гразь hrazʹ |
гра́зі hrázi |
| sinh cách | гра́зі hrázi |
гра́зяў hrázjaŭ |
| dữ cách | гра́зі hrázi |
гра́зям hrázjam |
| đối cách | гразь hrazʹ |
гра́зі hrázi |
| cách công cụ | гра́ззю hrázzju |
гра́зямі hrázjami |
| định vị cách | гра́зі hrázi |
гра́зях hrázjax |
| dạng đếm | — | гра́зі1 hrázi1 |
1Dùng với các số 2, 3, 4 và lớn hơn 20 tận cùng là 2, 3, 4.
Đồng nghĩa
[sửa]- бруд gđ (brud)
Từ phái sinh
[sửa]- гра́зевы (hrázjevy)
Tham khảo
[sửa]- “гразь”, Từ điển Belarus–Nga và Từ điển tiếng Belarus tại trang slounik.org
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Belarus
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Belarus
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Belarus
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Belarus
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belarus
- Mục từ tiếng Belarus
- Danh từ tiếng Belarus
- Danh từ giống cái tiếng Belarus
- Danh từ vô sinh tiếng Belarus
- Danh từ giống cái mềm có biến cách kiểu 3 tiếng Belarus
- Danh từ giống cái mềm có biến cách kiểu 3 trọng âm a tiếng Belarus
- Danh từ có trọng âm a tiếng Belarus