гурт

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

гурт

  1. Đàn.
    гурт овец — đàn cừu

Tham khảo[sửa]