демисезонный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
демисезонный
- :
- демисезонное пальто — áo ba-đờ-xuy mùa thu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “демисезонный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)