Bước tới nội dung

дирижёрский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Tính từ

дирижёрский

  1. :
    дирижёрская палочка — [chiếc] que đánh nhịp, que nhạc trưởng
    дирижёрский пульт — [cái] giá nhạc trưởng

Tham khảo