док
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
док gđ
- Ụ [tàu, thuyền].
- вводить корабль в док — đưa tàu vào ụ
- стоять в доке — đậu trong ụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “док”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)