дюэр
Giao diện
Tiếng Nanai
[sửa]| 20 | ||
| [a], [b] ← 1 | 2 | 3 → |
|---|---|---|
| Số đếm: дюэ (ʒue), дюэр (ʒuer) Số thứ tự: дюэе (ʒueje) Phó từ chỉ số từ: дюэ модан (ʒue modan) Số tập hợp: дюэни (ʒueni) | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Tungus nguyên thủy *ʒȫr, so sánh với tiếng Evenk дю̄р (ʒūr), tiếng Even дӫ̄р (ʒȫr), tiếng Mãn Châu ᠵᡠᠸᡝ (juwe).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]дюэр (ʒuer)
- Hai.