Bước tới nội dung

дюэр

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nanai

[sửa]
Số tiếng Nanai (chỉnh sửa)
20
[a], [b] ←  1 2 3  → 
    Số đếm: дюэ (ʒue), дюэр (ʒuer)
    Số thứ tự: дюэе (ʒueje)
    Phó từ chỉ số từ: дюэ модан (ʒue modan)
    Số tập hợp: дюэни (ʒueni)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Tungus nguyên thủy *ʒȫr, so sánh với tiếng Evenk дю̄р (ʒūr), tiếng Even дӫ̄р (ʒȫr), tiếng Mãn Châu ᠵᡠᠸᡝ (juwe).

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

дюэр (ʒuer)

  1. Hai.

Tham khảo

[sửa]