жить

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Động từ[sửa]

{{|root=ж|vowel=и}} жить Thể chưa hoàn thành

  1. Sống.
    жить весело — sống vui vẻ
    жить полной жизнью — sống cuộc đời sôi nổi
    жить своим трудом — sống bằng lao động của mình
    жить надеждами — sống bằng hi vọng
    жить воспоминаниями — sống bằng những kỷ niệm
    жить общественными интересами — sống vì lợi ích của xã hội
    жить на — 200 рублей в месяц — sống với 200 rúp một tháng
  2. (проживать) ở, sống, ăn ở.
    жить в Москве — [sống] ở Mát-xcơ-va
    житьсвоим умом — sống với tư tưởng độc lập
    жил-был... — (в сказках) — ngày xửa ngày xưa có...

Tham khảo[sửa]