Bước tới nội dung

жёлтый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Tính từ

жёлтый

  1. Vàng.
    жёлтого цвета — màu vàng
  2. (перен.) Vàng.
    жёлтая пресса — báo chí vàng
    жёлтые профсоюзы — công đoàn vàng

Tham khảo