заготовительный
Giao diện
Tiếng Nga
Tính từ
заготовительный
- :
- заготовительная организация — cơ quan thu mua
- заготовительный пункт — trạm thu mua
- заготовительная цена — giá thu mua
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заготовительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)