задненёбный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
задненёбный
- :
- задненёбный звук — лингв. — âm vòm sau, âm nhuyễn khẩu cái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “задненёбный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)