заклад
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
заклад gđ
- уст. см. — залог — I 1, 2
- отдавать в заклад — cầm, cầm cố
- брать деньги под заклад — cầm đồ [vay tiền]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заклад”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)