зонд
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
[sửa]зонд gđ
- мед. — [cái] thông, que thăm
- тех. — [cái, bộ, ống] dò
- метеор. — bóng thám không
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “зонд”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)