иноязычный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
иноязычный
- (Nói, của) Tiếng khác.
- иноязычное население — dân khác tiếng
- иноязычное слово — từ ngoại lai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “иноязычный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)