Bước tới nội dung

йалаклань

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bắc Yukaghir

[sửa]
Số tiếng Bắc Yukaghir (chỉnh sửa)
40
 ←  3 4 5  → 
    Số đếm: йалаклань (jalaklaņ)
    Số thứ tự: йэлэклэсчэ (jeleklesțe)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Yukaghir nguyên thủy *jelek-

Số từ

[sửa]

йалаклань (jalaklaņ)

  1. Bốn.

Tham khảo

[sửa]