кал

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

кал (тк. ед.)

  1. Phân, cứt, phẩn.

Tham khảo[sửa]