касторовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
касторовый
- :
- касторовое масло — dầu thầu dầu, dầu đu đủ, dầu thù đủ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “касторовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)