киносъёмочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
киносъёмочный
- (Để) Quay phim.
- киносъёмочный аппарат — [cái] máy quay phim
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “киносъёмочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)