клад
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
клад gđ
- kho của, của chôn, kho [châu] báu, kho báu vật.
- перен. — báu vật, của quý, kho tàng quý báu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “клад”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)