Bước tới nội dung

константный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Tính từ

константный

  1. (неизменяемый) không đổi, không biến đổi, vững chãi, bất biến
  2. (постоянный) thường xuyên, vĩnh hằng.

Tham khảo