коралловый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
коралловый
- (Thuộc về) San hô.
- коралловый риф — ám tiêu san hô, đảo ngầm san hô
- коралловый остров — đảo san hô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коралловый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)