костёр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
костёр gđ
- Đống lửa.
- пионерский костёр — lửa trại, lửa trại thiếu niên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “костёр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
костёр gđ