лёгочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
лёгочный
- (Thuộc về) Phổi.
- лёгочный больной — người đau phổi, người mắc bệnh phổi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лёгочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)