Bước tới nội dung

маалайлань

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bắc Yukaghir

[sửa]
Số tiếng Bắc Yukaghir (chỉnh sửa)
60
 ←  5 6 7  → 
    Số đếm: маалайлань (maalajlaņ)
    Số thứ tự: маалайисчэ (maalajisțe)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Yukaghir nguyên thủy *ma:lə-

Số từ

[sửa]

маалайлань (maalajlaņ)

  1. Sáu.

Tham khảo

[sửa]