мертвенно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Phó từ
мертвенно
- Như chết.
- мертвенно бледный — mặt tái nhợt như gà cắt tiết, mặt xanh tái không còn hột máu, mặt xanh như tàu lá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мертвенно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)