Bước tới nội dung

нашатырный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Tính từ

нашатырный

  1. :
    нашатырный спирт — dung dịch amoniac, nước am-mô-ni-ác, nước đái quỷ

Tham khảo