независящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
независящий
- :
- по независящийим обстоятельствам — vì lý do khách quan
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “независящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)