овеществлённый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
овеществлённый
- (Được) Vật hóa.
- овеществлённый труд — lao động vật hóa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “овеществлённый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)