отражённый
Giao diện
Tiếng Nga
Tính từ
отражённый
- Phản xạ.
- отражённый свет — ánh sáng phản xạ (phản chiếu)
- отражённый ый радиоволны — [làn] sóng vô tuyến điện phản xạ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отражённый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)