отступной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
отступной
- :
- отступные деньги — уст. — tiền bồi thường vi ước (lỗi hẹn), tiền nộp giải ước
- в знач. сущ. с.: — отступное — уст. — tiền bồi thường vi ước (lỗi hẹn), tiền nộp giải ước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отступной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)