Bước tới nội dung

подёнка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

[sửa]

подёнка (podjónka) gc bđv (sinh cách подёнки, danh cách số nhiều подёнки, sinh cách số nhiều подёнк)

  1. phù du, thiêu thân

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]