предвзятость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
предвзятость gc
- (Tính chất) Định kiến.
- (предубеждение) định kiến, thành kiến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предвзятость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)